Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kem nền" (1)

kem nền
phát
Tiếng Anh Danh từfoundation
Từ vựng của tôi
Cô ấy đánh kem nền trước khi trang điểm.
She applies foundation before makeup.

swap_horiz Từ liên quan "kem nền" (1)

kem nền bb
phát
Tiếng Anh Danh từbb cream
Từ vựng của tôi
Tôi dùng BB cream thay kem nền.
I use BB cream instead of foundation.

format_quote Cụm từ "kem nền" (2)

Tôi dùng BB cream thay kem nền.
I use BB cream instead of foundation.
Cô ấy đánh kem nền trước khi trang điểm.
She applies foundation before makeup.